Bìa đá bảng vàng
Direct English translation
Stone stele, golden board.
Equivalent English version
To carve one's name in history
Giải thích tiếng Việt
Chỉ sự đỗ đạt vẻ vang, được ghi danh và lưu tiếng lâu bền, nhất là trong học hành thi cử. Cách nói đảo trật tự này vẫn nhấn mạnh vinh hiển lớn và danh tiếng để đời.
English explanation
Refers to brilliant examination success, public honor, and lasting fame. This reversed-wording variant still emphasizes distinction great enough to be recorded and remembered for a long time.
Variants